Từ điển Việt Nhật
元
もと
nguyên bản/gốc/cơ sở/căn bản
- Ghi chú: đi ghép trước từ khác
元
もと
nguyên bản, gốc, cơ sở, căn bản
元
もと
Bắt đầu, nguồn, căn bản
元
もと
gốc, nguyên
次元
じげん
thứ nguyên, chiều
--- CTV Group N1GOI ---
身元
みもと
tiểu sử, lai lịch
--- CTV Group N1GOI ---
根元
ねもと
rễ, gốc rễ, cơ bản
--- CTV Group N1GOI ---
Các từ đã tra gần đây: