Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
復元
phục hồi, khôi phục

--- CTV Group N1GOI ---

元金
tiền gốc, vốn ban đầu

--- CTV Group N1GOI ---

元旦
mùng một Tết, ngày Tết
元帥
Chủ soái, nguyên soái, đô đốc
版元
Nhà xuất bản
還元
trả lại nguyên cũ
元気[な]
khỏe

--- TV Minna ---

Các từ đã tra gần đây:

Click xem phiên bản dành cho máy tính.

Đang xử lý