Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
紀元前
trước công nguyên/trước kỉ nguyên
  • 紀元前300年から始まる: bắt đầu từ năm 300 trước công nguyên
元朝
sáng đầu năm mới/sáng mùng một tết
  • 元朝の下に: vào sáng đầu năm mới (sáng mùng một tết)
元標
cột mốc số không
    元凶
    Đầu sỏ/trùm sò/trùm/nguồn gốc/căn nguyên
    • 国際的な薬物問題の元凶: căn nguyên của các vấn đề về dược phẩm trên phạm vi quốc tế
    • ~に広がる低迷感の元凶: căn nguyên của sự suy thoái trên quy mô rộng
    • 盗賊の元凶: đầu sỏ của bọn kẻ cắp.
    元帥府
    phủ nguyên soái
      元見本
      mẫu gốc

      --- Từ vựng đóng góp bởi thành viên website ---

      元気茶
      tên một loại trà (giả tưởng)

      --- TV Minna ---

      Các từ đã tra gần đây:

      Click xem phiên bản dành cho máy tính.

      Đang xử lý