Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
元気
khỏe, khỏe mạnh

--- TV Minna ---

元凶
nguyên nhân chính, tên đầu sỏ

--- CTV Group N1GOI ---

元気[な]
khỏe
元気茶
tên một loại trà (giả tưởng)
元を取る
thu hồi vốn, lấy lại vốn
三次元
Ba chiều
発信元
người tạo [originator]
    Các từ đã tra gần đây:

    Click xem phiên bản dành cho máy tính.

    Đang xử lý