Từ điển Việt Nhật
元気を出す
げんきをだす
vui vẻ lên/phấn chấn lên/hăng hái lên
- どうしたのみんな、元気を出して。何はともあれ今日はクリスマスなんだから: mọi người làm sao thế? Vui lên chứ! Dù gì thì hôm nay cũng là Noel mà
- (人)を元気づける: làm (ai đó) phấn chấn
- 元気出せよ!別に世界の終わりってわけじゃないだろう: Hăng hái lên đi! Chưa phải là tận thế đâu!
元気のない
げんきのない
hèn yếu
元気づいた
げんきづいた
phơi phới
元素記号
げんそきごう
ký hiệu nguyên tố [symbols for element]
元に戻る
もとにもどる
lui lại
元に戻す
ロールバック
Lui lại, lùi về
--- Từ vựng đóng góp bởi thành viên website ---
元の所
もとのところ
địa điểm ban đầu, địa điểm gốc
--- TV Minna ---
Các từ đã tra gần đây: