Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
希土類元素
nguyên tố đất hiếm [rare-earth element]
    元社長
    cựu giám đốc
    非金属元素
    nguyên tố phi kim
      紀元前―年
      năm - trước công nguyên
      • ピラミッドは、紀元前2000年前後に立てられた。: Kim Tự Tháp được xây dựng vào những năm 2000 trước công nguyên.
      元本と利息
      vốn và lãi [principal and interest]
        N次元空間
        không gian n chiều [n-dimensional space]
          n次元空間
          không gian n chiều [n-dimensional space]
            Các từ đã tra gần đây:

            Click xem phiên bản dành cho máy tính.

            Đang xử lý