Từ điển Việt Nhật
地元のテレビ局
じもとのテレビきょく
đài truyền hình địa phương
元本われ償還
がんぽんわれしょうかん
sự bồi hoàn âm [an investment trust which, upon reaching maturity, has less value than the principle (negative return)]
- Diễn giải: Một khoản vốn đầu tư mà trước khi đến hạn thanh toán có giá trị giảm so với ban đầu.
元の場所に引き返す
もとのはしょにひきかえす
quay lại nơi bắt đầu
3次元座標測定機
3じげんざひょうそくていき
máy đo tọa độ ba chiều [three coordinate measuring machine]
3次元座標測定機
3じげんざひょうそくていき
máy đo tọa độ ba chiều [three coordinate measuring machine]
3次元座標測定機
3じげんざひょうそくていき
máy đo tọa độ ba chiều [three coordinate measuring machine]
3次元座標測定機
3じげんざひょうそくていき
máy đo tọa độ ba chiều [three coordinate measuring machine]
Các từ đã tra gần đây: