Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
元素
nguyên tố [Element]
    身元
    tiểu sử, lai lịch

    --- CTV Group N1GOI ---

    元利
    sự quan tâm và thiết yếu

    Âm Hán: NGUYÊN LỢI

    --- CTV Group ---

    元祖
    tổ tiên, người sáng lập

    --- CTV Group N1GOI ---

    紀元
    kỷ nguyên
    • キリスト紀元の初め頃: khởi đầu của kỉ nguyên đạo Cơ-đốc
    • 日本では天皇の治世という点から年数は紀元として列挙されている: ở Nhật, kỷ nguyên được tính theo các triều đại của Nhật hoàng
    元手
    tiền vốn, vốn liếng

    --- CTV Group N1GOI ---

    次元
    thứ nguyên

    Âm Hán: THỨ NGUYÊN

    --- CTV Group ---

    Các từ đã tra gần đây:

    Click xem phiên bản dành cho máy tính.

    Đang xử lý