Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
元祖
tổ tiên, người sáng lập

--- CTV Group N1GOI ---

元祖
tổ sư/sư tổ/người sáng lập/tổ tiên/người tạo lập/người sáng tạo ra/cha đẻ
  • 国際法の元祖: cha đẻ của luật quốc tế
  • 歌謡界の元祖: người sáng tạo ra các ca khúc
地元
địa phương

--- CTV Group N1GOI ---

元始
Gốc
元気
khỏe, khỏe mạnh
地元
Địa phương
元~
cựu ~
Các từ đã tra gần đây:

Click xem phiên bản dành cho máy tính.

Đang xử lý