Từ điển Việt Nhật
3次元
3じげん
ba chiều (3D) [three dimensional/3-D]
3次元
3じげん
ba chiều (3D) [three dimensional/3-D]
元年
がんねん
năm đầu tiên của một thời kỳ một nhà vua trị vì/năm đầu tiên bắt đầu một niên hiệu
元々
もともと
vốn dĩ/nguyên là/vốn là
元より
もとより
từ đầu
喉元
のどもと
họng/cổ họng
元帥
げんすい
nguyên soái/thống chế/chủ soái/đô đốc
- 海軍元帥: Đô đốc hải quân
- 空軍元帥: Nguyên soái không quân
- 陸軍元帥: Thống chế lục quân.
Các từ đã tra gần đây: