Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
磁心
lõi từ [(magnetic) core]
    無心
    sự vô tâm
      心理
      Tâm lý
      心地
      thoải mái、dễ chịu

      --- Từ vựng đóng góp bởi thành viên website ---

      都心
      Trung tâm thành phố

      --- TV KZN2 ---

      心地
      cảm giác

      --- CTV Group N1GOI ---

      異心
      dị tâm
        Các từ đã tra gần đây:

        Click xem phiên bản dành cho máy tính.

        Đang xử lý