Từ điển Việt Nhật
心得
こころえ
hiểu biết, lưu ý
--- CTV Group N1GOI ---
孝心
こうしん
Lòng hiếu thảo
悪心
あくしん
Tâm địa xấu xa
心臓
しんぞう
Trái tim
一心
いっしん
nhất tâm, đồng lòng, chuyên tâm
--- CTV Group N1GOI ---
核心
かくしん
trọng tâm, cốt lõi
--- CTV Group N1GOI ---
肝心
かんじん
đặc biệt quan trọng, rất quan trọng
--- CTV Group N1GOI ---
Các từ đã tra gần đây: