Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
関心
Quan tâm
心配
Lo lắng
悪心
Tâm địa xấu, buồn nôn
腹心
Người tâm phúc, đáy lòng
童心
Sự hồn nhiên, ngây thơ
心臓
Quả tim
恒心
Sự kiên định, vững tâm
Các từ đã tra gần đây:

Click xem phiên bản dành cho máy tính.

Đang xử lý