Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
腹心
Người tâm phúc, đáy lòng
悪心
Tâm địa xấu, buồn nôn
熱心
Nhiệt tình
一心
Quyết tâm, đồng tâm, tập trung
熱心(な)
Nhiệt tình
心配(な)
Lo lắng, phân tâm
心掛け
ghi nhớ, có dụng ý

--- CTV Group N1GOI ---

Các từ đã tra gần đây:

Click xem phiên bản dành cho máy tính.

Đang xử lý