Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
心理
Tâm lý
無心
sự vô tâm
    都心
    Trung tâm thành phố
    心理
    Tâm lý
    苦心
    Chuyên cần, siêng năng
    疑心
    sự nghi ngờ/nghi ngờ
    • 疑心が兆す: nghi ngờ ai đó
    • 広まった疑心を解く: hóa giải mối nghi ngờ đang lan rộng
    • 疑心を抱き見つめる目: ánh mắt hàm chứa nỗi nghi ngờ
    心理
    Tâm lí

    --- TV KZN2 ---

    Các từ đã tra gần đây:

    Click xem phiên bản dành cho máy tính.

    Đang xử lý