Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
異心
dị tâm
    疑心
    Nghi ngờ
    弐心
    Nhị nguyên, sự phản bội, hai mặt
    弐心
    Nhị nguyên, sự phản bội, hai mặt
    腐心
    Sự hao phí tâm lực
    苦心
    Sự khó nhọc, sự khổ tâm, sự bỏ
    trái tim, tấm lòng, cảm tình
    Các từ đã tra gần đây:

    Click xem phiên bản dành cho máy tính.

    Đang xử lý