Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
心魂
Tâm hồn/tâm trí

Âm Hán: TÂM HỒN

--- CTV Group ---

摘心
sự tỉa bớt (chồi, cành)

Âm Hán: TRÍCH TÂM

--- CTV Group ---

失心
sự hôn mê/sự thất thần/hôn mê

Âm Hán: THẤT TÂM

--- CTV Group ---

本心
thật tâm/thật lòng

Âm Hán: BẢN TÂM

--- CTV Group ---

鉄心
quyết tâm vững chắc/ý chí sắt đá
  • 変圧器鉄心: máy biến thế
  • 補助鉄心: lõi phụ
喪心
sự đãng trí; hôn mê; thất vọng

Âm Hán: TANG TÂM

--- CTV Group ---

会心
sự hài lòng/sự mãn nguyện/sự đắc ý

Âm Hán: HỘI TÂM

--- CTV Group ---

Các từ đã tra gần đây:

Click xem phiên bản dành cho máy tính.

Đang xử lý