Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
喪心
sự đãng trí; hôn mê; thất vọng

Âm Hán: TANG TÂM

--- CTV Group ---

鉄心
quyết tâm vững chắc/ý chí sắt đá
  • 変圧器鉄心: máy biến thế
  • 補助鉄心: lõi phụ
本心
thật tâm/thật lòng

Âm Hán: BẢN TÂM

--- CTV Group ---

気心
khí chất/thói quen/tính khí/tính tình
  • 気心が合って: tính khí (tính tình) hợp nhau
  • 気心が知れない: không biết được tính khí (tính tình)
  • 気心の知れた友人: người bạn đã biết tính khí (tính tình)
鉄心
quyết tâm vững chắc/ý chí sắt đá
  • 変圧器鉄心: máy biến thế
  • 補助鉄心: lõi phụ
偏心
sự lệch tâm [eccentricity]
    虚心
    vô tư/không thiên vị/công bằng
    • こうした悔恨の歴史を虚心に受け止める: đón nhận một cách vô tư (chân thành) lịch sử đầy sám hối
    • 過去にたどってきた道を虚心に振り返る: quay đầu lại một cách vô tư với con đường đã đi qua trong quá khứ
    • 虚心坦懐: đầu óc công bằng
    • いつも虚心でいる: lúc nào cũng vô tư, công bằng, không thiên vị
    Các từ đã tra gần đây:

    Click xem phiên bản dành cho máy tính.

    Đang xử lý