Từ điển Việt Nhật
初心
しょしん
tâm nguyện ban đầu
会心
かいしん
sự hài lòng/sự mãn nguyện/sự đắc ý
Âm Hán: HỘI TÂM
--- CTV Group ---
乱心
らんしん
khùng
着心地
きごこち
Cảm giác khi mặc quần áo
- 上着の着心地: cảm giác khi mặc quần áo ở trên
- この服は着心地が良い: bộ quần áo này cho cảm giác thoải mái (khi mặc)
- この服を脱いで、着心地のいいものに着替えたい: tôi muốn cởi bộ quần áo này và thay bộ khác có cảm giác thoải mái
童心
どうしん
sự hồn nhiên/sự ngây thơ
- 妻と私は童心に返ってシーソー遊びに興じた。: Vợ tôi và tôi hồn nhiên chơi trò bập bênh.
真心
まごころ
sự thật thà/sự chân thật/sự thành tâm
- 真心のこもった世話をする: mang đến sự quan tâm chân thành.
- (人)を真心こめて愛する: yêu ai bằng tất cả tấm lòng
灯心
とうしん
Bấc đèn/tim đèn
- 灯心の材料: vật liệu làm tim đèn
- 灯心草ろうそく: bấc đèn
Các từ đã tra gần đây: