Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
童心
sự hồn nhiên/sự ngây thơ
  • 妻と私は童心に返ってシーソー遊びに興じた。: Vợ tôi và tôi hồn nhiên chơi trò bập bênh.
着心地
Cảm giác khi mặc quần áo
  • 上着の着心地: cảm giác khi mặc quần áo ở trên
  • この服は着心地が良い: bộ quần áo này cho cảm giác thoải mái (khi mặc)
  • この服を脱いで、着心地のいいものに着替えたい: tôi muốn cởi bộ quần áo này và thay bộ khác có cảm giác thoải mái
灯心
Bấc đèn/tim đèn
  • 灯心の材料: vật liệu làm tim đèn
  • 灯心草ろうそく: bấc đèn
心労
sự lao tâm

Âm Hán: TÂM LAO

--- CTV Group ---

内心
trong lòng
  • 内心を打ちあける: nói những lời từ đáy lòng
外心
tâm đường tròn ngoại tiếp một tam giác/ngoại tâm

Âm Hán: NGOẠI TÂM

--- CTV Group ---

唯心
duy tâm
    Các từ đã tra gần đây:

    Click xem phiên bản dành cho máy tính.

    Đang xử lý