Từ điển Việt Nhật
確保
かくほ
dành riêng [reservation (vs)]
確か
たしか
đúng/xác thực/chính xác/đích xác/chuẩn xác/
- ~ な事実: sự thật chính xác
- ~ に受領した: chính xác là đã nhận
- 君も ~ 50になるはずだ。: Cậu chắc chắn là sắp 50 rồi.
確か
たしか
nếu không lầm thì
--- TV Minna ---
確保する
かくほ
bảo hộ/bảo đảm/bảo vệ
- 道路を確保する: bảo vệ đường xá
- 安定と繁栄を確保する: bảo đảm sự ổn định và phồn vinh
確保
かくほ
sự bảo hộ/sự bảo đảm/sự cam đoan/sự bảo vệ
- 国内の安定・治安の確保: sự bảo đảm sự ổn định, trị an trong nước
- 緊急時のエネルギー供給の確保: sự bảo đảm cung cấp năng lượng trong thời gian cấp bách
確保
かくほ
nắm chắc, giữ vững
--- CTV Group N1GOI ---
確度
かくど
độ chính xác [accuracy]
Các từ đã tra gần đây: