Từ điển Việt Nhật
確率誤差
かくりつごさ
sai sót xác suất [random error (SMP)]
確固とした
かっことした
vững dạ
確実性
かくじつせい
sự chắc chắn [certainty]
確定品
かくていひん
hàng cá biệt hoá [ascertained goods]
再確認
さいかくにん
Xác nhận lại
--- Từ vựng đóng góp bởi thành viên website ---
確かめます
たしかめます
xác nhậnxác nhận
遷移確率
せんいかくりつ
xác suất chuyển tiếp [transition probability (e.g. in a Markov chain)]
Các từ đã tra gần đây: