Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
確認試験
kiểm tra sự hợp lệ [validation test]
    確認場所
    nơi nhận
      確率過程
      quá trình ngẫu nhiên [stochastic process]
        確率理論
        lý thuyết xác suất [probability theory]
          確率分布
          phân bố xác suất [probability distribution]
            確率密度
            mật độ xác suất [probability density]
              確定期間
              Có thời hạn [Definite term]
                Các từ đã tra gần đây:

                Click xem phiên bản dành cho máy tính.

                Đang xử lý