Từ điển Việt Nhật
確定保険
かくていほけん
bảo hiểm xác định [definite insurance]
確定可能
かくていかのう
có thể xác định [definable]
データ確認
データかくにん
sự xác thực [(data) authentication]
明確化する
めいかくかする
làm sáng tỏ
--- CTV Group ---
販売確認
はんばいかくにん
xác nhận bán [confirmation of sale]
確認会社
かくにんがいしゃ
hãng xác nhận [confirming house]
確率限界
かくりつげんかい
giới hạn xác suất
Các từ đã tra gần đây: