Từ điển Việt Nhật
確率変数
かくりつへんすう
biến xác suất/biến ngẫu nhiên
- 確率変数の散らばり: phân tán các biến ngẫu nhiên
- 確率変数の分布関数: hàm phân tán của biến ngẫu nhiên
- 連続(型)確率変数: biến ngẫu nhiên liên tiếp
- 離散確率変数: biến ngẫu nhiên rời rạc
確率変数
かくりつへんすう
biến số ngẫu nhiên [stochastic variable/random variable]
確定申告
かくていしんこく
kê khai thuế
- 税金の確定申告をしなくっちゃ: phải kê khai thuế
- 確定申告期限: kì hạn kê khai thuế
- 税金の確定申告で求職のための経費を控除できます: anh có thể khấu trừ chi phí tìm việc khi kê khai thuế
確定申告
かくていしんこく
báo cáo quyết toán thuế [Final Declaration]
- Diễn giải: 申告納税をする者が課税標準や税額を確定するために、一定期間の所得額や控除額を税務署に申告すること。
品質確定
ひんしつかくてい
xác định phẩm chất [ascertainment of quality]
未確認事項
みかくにんじこう
Những mục chưa xác nhận
--- Từ vựng đóng góp bởi thành viên website ---
損害確定
そんがいかくてい
xác định tổn thất [ascertainment of damage]
Các từ đã tra gần đây: