Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
損害確定
xác định tổn thất [ascertainment of damage]
    確かめます
    xác nhận

    --- TV Minna ---

    確定注文
    đặt hàng cố định [firm order]
      確定的過程
      quá trình mang tính định sẵn [deterministic process]
        確認手数料
        phí thủ tục xác nhận [confirmation commission]
          確固とした信念
          định tâm
            確実性係数
            hệ số chắc chắn [certainty factor]
              Các từ đã tra gần đây:

              Click xem phiên bản dành cho máy tính.

              Đang xử lý