Từ điển Việt Nhật
確定送り状
かくていおくりじょう
hóa đơn chính thức [final invoice]
確定した見解
かくていしたけんかい
định kiến
ガウス確率過程
がうすかくりつかてい
quá trình xác suất Gauss [Gaussian random process]
注文の確認
ちゅうもんのかくにん
xác nhận đơn hàng [confirmation of order]
注文の確認
ちゅうもんのかくにん
xác nhận đơn hàng [confirmation of order]
漢字を確定する
かんじをかくていする
lựa chọn từ Kanji đúng
確認信用状
かくにんしんようじょう
thư tín dụng xác nhận [confirmed (letter of) credit]
Các từ đã tra gần đây: