Từ điển Việt Nhật
確認
かくにん
sự xác nhận/sự kiểm tra/sự khẳng định/sự phê chuẩn/sự xác minh
- 事実の確認: sự xác nhận sự thực
- あなたの確認が必要です: sự xác nhận của anh là cần thiết/cần phải có sự xác nhận của anh ta
- 安全を確認する: Kiểm tra độ an toàn
- 生存者はまだ確認できない: Vẫn chưa xác nhận được những người còn sống.
- それは事実であることが確認された: Điều đó đã được xác thực.
- 必要な物は全部買ったかどうか確認しなさい: Hãy kiểm tra xem đã mua đủ những thứ cần thiết chưa.
確認
かくにん
sự xác nhận [validation]
確言
かくげん
sự khẳng định/sự xác nhận/khẳng định/xác nhận
- 確言の副詞: phó từ xác nhận
- 確言する人: người xác nhận
- 確言できる: có thể xác nhận
確立する
かくりつ
xác lập/thiết lập/thành lập/xây dựng
- 21世紀にふさわしい経済社会システムを確立する: thiết lập hệ thống kinh tế xã hội thích hợp trong thế kỷ 21
- ~と関係を確立する: thiết lập mối quan hệ với ai
- インフラを確立する: xây dựng cơ sở hạ tầng
確り
しっかり
chắc chắn/ổn định
確立
かくりつ
sự xác lập/sự thành lập
- 安全基準の確立: sự xác lập tiêu chuẩn an toàn
- 遠隔教育のシステムの確立: sự thành lập hệ thống giáo dục từ xa
- 体制の確立: xác lập thể chế
確率
かくりつ
xác suất [probability]
Các từ đã tra gần đây: