Từ điển Việt Nhật
確信する
かくしん
tin tưởng
- (人)に~を確信させる: làm cho ai tin tưởng về cái gì
確信
かくしん
vững dạ
- ~に対する確信: niềm tin đối với cái gì
- 消費者の確信: sự tin tưởng của người tiêu dùng
- 将来に確信がない: không có niềm tin vào tương lai
確かに
たしかに
Chính xác là
--- TV152 N3 ---
確認
かくにん
Xác nhận
--- TV152 N3 ---
確率
かくりつ
Xác suất
--- TV152 N3 ---
的確
てきかく
Rõ ràng
--- TV152 N3 ---
確認
かくにん
sự xác nhận, sự kiểm tra (~します:xác nhận)
--- TV Minna ---
Các từ đã tra gần đây: