Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
確率
Xác suất

--- TV152 N3 ---

確認
Xác nhận

--- TV152 N3 ---

確かな
đích thật
    確定する
    xác định/lập nên/quyết định
    • 契約条件を確定する: lập các điều khoản hợp đồng
    • (人)の運命を確定する: quyết định vận mệnh của ai
    確定
    xác định
    • 確定価格: giá cố định
    • 納税義務の確定: sự xác định nghĩa vụ nộp thuế
    • 選挙の最終結果の確定が遅れる: sự xác định kết quả cuối cùng của đợt bầu cử bị chậm trễ
    確定
    đã được định nghĩa/được xác định [defined]
      確実
      chính xác/chắc chắn
      • 確実でない問題: vấn đề không chắc chắn
      • それは確実です: điều đó là chắc chắn
      • 確実かつ効果的な機能向上: nâng cao chức năng một cách chính xác và hiệu quả 確実とはいえません
      Các từ đã tra gần đây:

      Click xem phiên bản dành cho máy tính.

      Đang xử lý