Từ điển Việt Nhật
確認
かくにん
sự xác nhận/sự kiểm tra/sự khẳng định/sự phê chuẩn/sự xác minh
- 事実の確認: sự xác nhận sự thực
- あなたの確認が必要です: sự xác nhận của anh là cần thiết/cần phải có sự xác nhận của anh ta
- 安全を確認する: Kiểm tra độ an toàn
- 生存者はまだ確認できない: Vẫn chưa xác nhận được những người còn sống.
- それは事実であることが確認された: Điều đó đã được xác thực.
- 必要な物は全部買ったかどうか確認しなさい: Hãy kiểm tra xem đã mua đủ những thứ cần thiết chưa.
確認する
かくにん
xác nhận/phê chuẩn/kiểm định
- 確認された情報: thông tin được xác định
- 時間を確認した: xác nhận lại thời gian
- 安全性が確認されていない牛肉: thịt bò chưa được kiểm định tính an toàn
確定
かくてい
Xác định
適確
てっかく
đích xác
確実
かくじつ
Chắc chắn, chính xác
明確
めいかく
Rõ ràng, chính xác
適確
てきかく
sự chính xác
Các từ đã tra gần đây: