Từ điển Việt Nhật

Click vào để xem các kết quả khác:
正確
chính xác
確率
Xác xuất
確言
Khẳng định, xác nhận
確認
sự xác nhận, sự kiểm tra (~します:xác nhận)
明確
Xác minh
確かに
chính xác
確実度
sự chắc chắn [certainty]
    Các từ đã tra gần đây:

    Click xem phiên bản dành cho máy tính.

    Đang xử lý