Từ Vựng _ Chuyên ngành điện

Bạn chưa đăng nhập. Kết quả kiểm tra của bạn sẽ không được lưu lại.

Thời gian còn lại: 60 : 59
Số câu hỏi còn lại:
Hoàn thành
Tổng số câu hỏi: 0
Số câu đã chọn: 0
Số câu sai: 0
Tổng điểm: 0

{Từ Vựng _ Chuyên ngành điện}

STT

Hiragana

Kanji

Nghĩa

1

でんい

電位

điện thế

2

でんし

電子

điện tử

3

でんか

電荷

phí điện

4

きんぞく

金属

kim loại

5

ふきょく

負極

điện cực âm

6

せいきょく

正極

điện cực dương

7

でんげん

電源

cung cấp điện

8

ぶんし

分子

phân tử

9

ぶっしつ

物質

chất

10

でんかいえき

電解液

điện

11

はんどうたい

半導体

bán dẫn

12

せいこう

正孔

13

ほうこう

方向

hướng

14

だんめん

段面

phần

15

でんかりょう

電荷量

số tiền phí

16

ほうそく

法則

pháp luật

17

はやさ

速さ

tốc độ

18

でんば

電場

điện trường

19

でんばのつよさ

電場の強さ

Cường độ điện trường

20

でんばのおおきさ

電場の大きさ

Độ lớn của điện trường

21

いどうど

移動度

di động

22

げんし

原子

nguyên tử

23

しつりょう

質量

chất lượng

24

しょうとつ

衝突

va chạm

25

でんあつ

電圧

điện áp

26

ぶったい

物体

đối tượng, vật thể

27

たんい

単位

đơn vị

28

めんせき

面積

Diện tích

29

たいせき

体積

Khối lượng

30

みつど

密度

Mật độ

31

どうでんりつ

導電率

Dẫn

32

しゅるい

種類

Loại

33

おんど

温度

Nhiệt độ

34

ぎゃくすう

逆数

Đối ứng

35

ていこうりつ

 

Điện trở suất

36

ほぞんそく

保存則

Pháp luật

37

ほうでん

放電

Xả

38

ちゅうわ

中和

Trung hòa

39

ちょくりゅう

直流

Trực tiếp hiện tại

40

ていじょうでんりゅう

定常電流

Constant hiện tại

41

へんいでんりゅう

変位電流

chuyển hiện tại

42

でんじは

電磁波

điện

43

どうたい

導体

dẫn

44

ていこう

抵抗

kháng

45

しょうひ

消費

tiêu thụ

46

はつねつ

発熱

phát nhiệt

47

でんりょく

電力

điện lực

48

でんしのうんどうえねるぎ

電子の運動゛ネルァー

một chuyển động của electron

49

じゅうるねつ

カュール熱

nhiệt Joule

50

おうむのほうそく

ームの法則

Định luật Ôm

51

でんき゛ネルァー

電気゛ネルァー

điện năng

52

しごと

仕事

làm việc

53

したがわは

下側波

Sóng biên thấp hơn

54

へんちょうど

変調度

điều chế

55

べんちょうりつ

変調率

yếu tố điều chế

56

SSBべんちょう

SSB変調

điều chế đơn biên

57

ふくちょう

復調

giải điều chế

58

じじょうけんば

二乗検波

Dò vuông - pháp luật

59

へいきんちけんば

平均値検波

Phát hiện giá trị bình phương

60

ほうらくせんけんば

包絡線検波

Phát hiện phong bì

61

せいりゅうかいろ

整流回路

mạch chỉnh lưu

62

はんばせいりゅうかいろ

半波整流回路

Nửa sóng mạch chỉnh lưu

63

ぜんばせいりゅうかいろ

全波整流回路

Toàn sóng mạch chỉnh lưu

64

ブリッカ

(全波整流回路)

Cầu ( toàn sóng chỉnh lưu)

65

へいかつかいろ

平滑回路

làm mịn mạch

66

リプルがんゆうりつ

リプル含有率

yếu tố gợn

67

ガ゗ッゴンィレァュレーゲガ゗ッゴンィレァュレーゲ

Power Supply

Bộ cấp điện, năng lượng cung cấp nguồn điện

68

でんあつへんどうりつ

電圧変動率

Hệ số điện áp của biến đổi

69

DC-AC゗ンバーゲ

 

DC-AC Inverter

70

パルガば

パルガ波とは

xung

71

くりかえししゅうき

繰返し周期

tái phát

72

くりかえししゅうばすう

繰返し周波数

tần số lặp lại

73

パルガはば

パルガ幅

độ rộng xung

74

しょうげきけいすう

衝撃系数

nhiệm vụ

75

たてのぼりじかん

立上リ時間

tăng thời gian

76

たてさがりじかん

立下リ時間

Thời gian rơi

77

ちえんじかん

遅延時間

Thời gian trì hoãn

78

ちくせきじかん

蓄積時間

Thời gian lưu trữ

79

ていいきしゃだんしゅうはかず

低域遮断周波数

Cắt tần số thấp

80

こういきしゃだんしゅうはかず

高域遮断周波数

Tần số cao tần số cắt

81

ふきかん

負帰還

phản hồi tiêu cực

82

きかんりつ

帰還率

thông tin phản hồi hệ số

83

ループゥ゗ン

 

vòng lặp

84

きかんりょう

帰還量

số lượng phản hồi

85

でんあつきかん

電圧帰還

Thông tin phản hồi điện áp

86

でんりゅうきかん

電流帰還

thông tin phản hồi hiện tại

87

高入ゞ゗ンピーコンガ

 

Trở kháng đầu vào cao

88

Aきゅう

A級

loại A

89

ばいあす

 

thiên vị

90

ガピー

すぴいか

loa

91

どうちょう

同調

điều chỉnh

92

きょうたいき

狭帯域

hẹp

93

ひろたいき

広帯域

băng thông rộng

94

はっしん

発振

sốc

95

どうちょうけい

同調形

điều chỉnh

96

はんようひろたいき

汎用広帯域

phổ cập băng thông rộng

97

ぴいきんぐほう

ピー゠ンィ法

phương pháp sửa chữa

98

とらんじしょんしゅうはすう

トランカオョン周波数

tần số đặc trưng

99

ちゅうかんたっぷ

中間ゲップ

máy trung gian

100

かんすうひ

卷数比

Tỷ lệ biến

101

ちゅうかんしゅうは

中間周波

Nếu

102

ちゅうわ

中和

Trung hòa , bù đắp

103

そうすせっち

グーガ接地

Nguồn đất

104

どれいんせっち

ドレ゗ン接地

Xả đất

105

おぺあんぷ

 

Bộ khuếch đại hoạt động

106

はんてんそうはばき

反転増幅器

Bộ khuếch đại đảo ngược

107

さどう

差動

Vi phân

108

カナリオュート

 

Ảo mạch

109

ひはんてんそうはばき

非反転増幅器

Với bộ khuếch đại

110

いそうひかくき

位相比較器(PC)

Giai đoạn so sánh

111

ろうぱすふぃるた

ローパガフゖルゲ(LPF)

Bộ lọc thông thấp

112

でんあつせいぎょはっしんき

電圧制御発振器

bộ điều khiển điện áp

113

しゅうはすうしんせさいざ

周波数オンギエ

Tần số tổng hợp

114

ふくちょうき

復調器

giải điều chế

115

ゲ゗マIC

 

IC mạch thời gian

116

ひかくき

比較器

so sánh

117

カゲルフリップフロッ

 

kích hoạt kỹ thuật số

118

ワンカョツトマルゴ

 

Multivibrator đơn ổn

119

むあんていマルゴ

無安定マルゴ

Multivibrator

120

パルガはばへんちょう

パルガ幅変調

Độ rộng xung điều biến

121

ピン

 

Đinh ghim, mấu chốt, kẹp, cặp

122

でんあつせいぎょはつふれき

電圧制御発振器

VCO

123

さんかくなみ

三角波

Tam giác

124

くけいなみ

矩形波

Sóng hình chữ nhật

125

せつぞくず

接続図

Sơ đồ kết nối

126

ブロッアず

ブロッア図

Sơ đồ khối

127

オュミット

Schmitt circuit

mạch Schmitt

128

フーキロッアドループ

 

Nhựa

129

フリーランしゅうはかず

フリーラン周波数

Tần số dao động tự do

130

ふんしゅうき

分周器

chia

131

RSフリップフロップ(RS- .. FF)

 

RS cơ sở miễn phí


	

Click xem phiên bản dành cho máy tính.

Đang xử lý