| 問題-まず話を聞いてください。それから質問と選択肢を聞いて、1から4の中から、最もよいものを一つ選んでください。 |
↓↓↓ Để nghe từng câu, Click vào dòng cuối trang:↓↓↓
↓↓↓ "XEM PHIÊN BẢN DÀNH CHO MÁY TÍNH"↓↓↓
| 59 留守番電話のメッセージを聞いています。留守番電話の内容はどんなものですか。
もっと見る
Bạn đang nghe một tin nhắn trên điện thoại. Nội dung của tin nhắn là gì?
|
1017あ、おれ。今ネットで確認したけど、スキー場雪があんま積もっていないみたいだよ。
もっと見る
Ah, tôi mới xác nhận trên internet, hình như nơi trượt tuyết không có đóng tuyết nhiều cho lắm.
|
17.527どうする?キャンセルにする?あ、それからこの間貸してくれって言ったスノボーだけどさ、借りなくてもよくなった。
もっと見る
Giờ làm sao, hủy luôn hả ? a ! ván trượt tuyết hôm nọ nói cho tôi mượn đó, không mượn nữa cũng được.
|
27.534.5弟が貸してくれるって言うんだ。弟たちは友達が病気になって、行かないことにしたって。
もっと見る
Vì em trai tôi nói là sẽ cho mượn rồi. Em trai tôi vì bạn nó bị ốm nên đã quyết định không đi nữa.
|
3543だから、君の田中に貸してやったらどう?あいつ、スキー場で借りるって言ってたし、電話してみたら?
もっと見る
Vì vậy nếu cho Tanaka mượn ván trượt đó thì sao? Thằng đó nói sẽ mượn ở nơi trượt tuyết, cậu gọi điện hỏi thử xem.
|
43.549あ、ついでにキャンセルにするかどうか、聞いてみてよ。そいで、電話くれる?
もっと見る
Ờ vậy thì hủy hay thế nào thì hỏi thử đi rồi gọi điện thoại lại cho tôi nhé!
|
54.558留守番電話の内容はどんなものですか。
もっと見る
Nội dung của tin nhắn là gì?
|
58.563スキー旅行をキャンセルにしてほしい
もっと見る
Muốn bạn hủy chuyến du lịch trượt tuyết
|
63.569弟は病気なので、スキー旅行に行けない
もっと見る
Vì em trai bị ốm nên không thể đi trượt tuyết
|
69.574.5弟にスノボーを貸してやってほしい
もっと見る
Muốn bạn cho em trai mượn ván trượt tuyết
|
7581スキー旅行を中止するかどうか電話がほしい
もっと見る
Muốn bạn gọi điện thoại để hủy chuyến du lịch trượt tuyết hay thế nào
|
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | スキー場 | スキー場 | khu nghỉ mát trượt tuyết |
| 2 | 積もる | 積もる | chất đống |
| 3 | キャンセル |
| hủy; hủy bỏ |
| 4 | スノボー |
| ván trượt tuyết
|
| 5 | そいで |
| (=それから)
|
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.