Free-Mỗi ngày 30 phút học Dokkai N4-N3-N2
| Mondai |
| 文章を読んで、質問に答えなさい。答えは1・2・3・4から最もよいものを一つえらびなさい。 |
古本を集めています! ご自宅に、読まなくなった本や人にあげられる本はありませんか?東京ボランティアセンターでは古本を集めています! 集まった本は、6月13日(日)に行う「古本バザー」で販売し、その売り上げを“国際児童センター”に全額寄付します。 ご協力くださる方は、古本をお持ちになり、5月31日(月)までに東京ボランティアセンターへお越しください。なお、古本は雑誌や漫画でもかまいません。今回対象となる本は下記の通りです。みなさんのご協力をお願いします。
対象とする本:一般の書籍のほか、絵本・雑誌・漫画など 対象としない本:教科書・問題集、また、カタログ・フリーペーパーなど
この文章を見て、協力したいと思った人の行動として、正しいものはどれですか。 1 いらない本を売って、そのお金を国際児童センターへ届ける。 2 使わなくなった教科書があれば、古本バザーの会場へ持っていく。 3 いらない漫画があれば、ボランティアセンターへ送る。 4 いらない絵本があれば、ボランティアセンターへ持っていく。 |
1234
| Bài Dịch |
| 古本を集めています! | Thu gom sách cũ |
| ご自宅に、読まなくなった本や人にあげられる本はありませんか? | Ở nhà bạn có sách không đọc nữa hay sách muốn cho đi không? |
| 東京ボランティアセンターでは古本を集めています! | Chúng tôi đang thu gom sách cũ tại trung tâm tình nguyện Tokyo. |
| 集まった本は、6月13日(日)に行う「古本バザー」で販売し、その売り上げを“国際児童センター”に全額寄付します。 | Sách thu gom được, chúng tôi sẽ bán trong "Chợ sách cũ làm từ thiện" tổ chức vào ngày 13/6 (chủ nhật), và quyên góp toàn bộ số tiền bán được đến "Trung tâm nhi đồng quốc tế". |
| ご協力くださる方は、古本をお持ちになり、5月31日(月)までに東京ボランティアセンターへお越しください。 | Các bạn đóng góp vui lòng đem sách cũ đến trung tâm tình nguyện Tokyo hạn chót là ngày 31/5 (thứ hai). |
| なお、古本は雑誌や漫画でもかまいません。 | Ngoài ra, tạp chí, truyện tranh cũ cũng được. |
| 今回対象となる本は下記の通りです。 | Đối tượng sách tiếp nhận lần này như sau. |
| みなさんのご協力をお願いします。 | Rất mong sự giúp sức của các bạn. |
| 対象とする本:一般の書籍のほか、絵本・雑誌・漫画など | Sách thuộc đối tượng tiếp nhận: ngoài sách thông thường, truyện tranh, tạp chí, truyện tranh |
| 対象としない本:教科書・問題集、また、カタログ・フリーペーパーなど | Sách không thuộc đối tượng tiếp nhận: sách giáo khoa, sách bài tập, catalogue, báo quảng cáo. |
| Từ Vựng |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | ふるほん | 古本 | sách cũ |
| 2 | あつめる | 集める | thu gom |
| 3 | じたく | 自宅 | nhà mình |
| 4 | バザー | chợ bán hàng phúc thiện | |
| 5 | はんばいする | 販売する | bán |
| 6 | うりあげ | 売り上げ | doanh thu |
| 7 | じどう | 児童 | nhi đồng |
| 8 | ぜんがく | 全額 | toàn bộ số tiền |
| 9 | きふする | 寄付する | quyên góp |
| 10 | きょうりょくする | 協力する | hỗ trợ |
| 11 | こす | 越す | đến |
| 12 | ざっし | 雑誌 | tạp chí |
| 13 | まんが | 漫画 | truyện tranh |
| 14 | たいしょう | 対象 | đối tượng |
| 15 | いっぱん | 一般 | chung chung |
| 16 | しょせき | 書籍 | sách |
| 17 | フリーペーパー | báo quảng cáo |
| Ngữ Pháp |
| Tham Khảo Thêm |
None