• Ôn Kanji-Goi Mỗi Ngày
  • Giải Đề Thi Mỗi Ngày
  • Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N2)

    Hướng Dẫn

    T2  T3  T4  T5  T6  T7  CN  
    T2  T3  T4  T5  T6  T7  CN  
    [Bài học hôm nay: Thứ Năm, 03/04/2025) – Miễn phí]

    まず質問を聞いてください。それから、話を聞いてください。問題の1から4の中から、もっともよいものを一つ選んでください。

     

    1.

    *** Script ***

    ↓↓↓ Để nghe từng câu, Click vào dòng cuối trang:↓↓↓

    ↓↓↓ "XEM PHIÊN BẢN DÀNH CHO MÁY TÍNH"↓↓↓

    もっと見る
    Tại tiệm làm tóc, nhân viên làm đẹp và khách hàng là nữ sinh cao trung đang nói chuyện. Cô bé sẽ được làm kiểu tóc nào?
    もっと見る
    À, tóc dài ra nhiều rồi nhỉ. Hôm nay em làm kiểu nào?

    もっと見る
    Giờ em muốn duỗi tóc mà độ dài không thay đổi...

    もっと見る
    Vậy tôi cắt ngọn tóc cho gọn nhé? Mà như vậy cũng hơi dài. Duỗi đến vai đi... Hay là thay đổi hình ảnh bằng cách cắt tóc ngắn nhé? Tôi nghĩ hợp với em.

    もっと見る
    Hmm, cắt ngắn thì... Nhưng hay là anh thử cắt ngắn chừng 3 cm coi sao.

    もっと見る
    Ừm, còn mái trước thì làm sao? Để nguyên như vầy nhé?

    もっと見る
    Dạ. À, vậy anh tỉa sao cho đừng để che mắt nha.

    60.761.5OK。
    もっと見る
    Ok.

    もっと見る
    Cô bé sẽ được làm kiểm tóc nào?

     

    *** List Từ Vựng ***

    TTMục từHán TựNghĩa
    1かみがた
    髪型kiểu tóc
    3のばす
    伸ばす duỗi, kéo dài
    4けさき
    毛先
    ngọn tóc
    5そろえる
    làm cho gọn
    6かた
    vai
    7イメチェンthay đổi hình ảnh
    8ばっさり(cắt) đứt dứt khoát
    9にあう
    似あうhợp
    10まえがみ
    前髪tóc mái
    11めにかかる
    目にかかるchạm mắt, che mắt

    *** Xem Thêm ***

    解説

    覚えておきたい会話表

    Mẫu hội thoại cần nhớ

    ● 髪伸ばして

    「~してて」 は 「~していて」 の会話的なくだけた表現。

    "~shite te" là cách nói thân mật của "~shite ite".

    =髪を伸ばしているので

    ● 思いっきりばっさり切って

    程度を表す表現。ここでは髪の毛をかなり短くすること。

    Cách nói thể hiện mức độ. Ở đây là cắt tóc ngắn lại.

    =長い髪を一度にたくさん切って

    例 A:試験が終わったら、思いっきり遊ぼう。

    B:それまでがまん、がまん。

    Ví dụ: A: Thi cử xong, mình chơi xả láng luôn.

    B: Từ giờ đến đó phải chịu đựng, ráng nhịn.

    ● 思いっきりばっさり切って

    少しではなく、量などが多いことを表す。ここでは髪の毛の長さを言っている。

    Diễn tả số lượng nhiều chứ không phải ít. Ở đây ý là độ dài của tóc.

    例 A:桜の木が枯れてしまったね。

    B:そうなんだ、ばっさり根元から切ってしまおうと思ってるんだ。

    Ví dụ: A: Cây hoa anh đào đã khô héo rồi nhỉ.

    B: Ừm, tôi định sẽ cắt đứt từ ngọn.

    ● やっぱぁ

    =「やはり」「やっぱり」の会話的なくだけた表現。

    Cách nói thân mật của "yahari", "yappari".

    例 A:考えたんだけど、やっぱぁ、行くのやめるよ。

    B:じゃ、私もやめておこうかな。

    Ví dụ: A: Tôi đã nghĩ rồi, nhưng rốt cục, không đi nữa.

    B: Vậy thì chắc mình cũng thôi luôn.

    ● イメチェンした

    「~したら」 は 「~したらどうですか」 とアドバイスする表現。

    "~shitara" là cách nói khuyên nhủ "sao không...?"

    =イメージチェンジしたらどうですか。

    会話練習

    ♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.

    *Tại tiệm làm tóc, nhân viên làm đẹp và khách hàng là nữ sinh cao trung đang nói chuyện. Cô bé sẽ được làm kiểm tóc nào?
    M:À, tóc khá dài nhỉ. Hôm nay em làm kiểu nào?
    F:Giờ em muốn duỗi tóc mà độ dài không thay đổi...
    M:Vậy tôi cắt ngọn tóc cho gọn nhé? Mà như vậy cũng hơi dài. Duỗi đến vai đi... Hay là thay đổi hình ảnh bằng cách cắt tóc ngắn nhé? Tôi nghĩ hợp với em.
    F:Hmm, cắt ngắn thì... Nhưng hay là anh thử cắt ngắn chừng 3 cm coi sao.
    M:Ừm, còn mái trước thì làm sao? Để nguyên như vầy nhé?
    F:Dạ. À, vậy anh tỉa sao cho đừng để che mắt nha.
    M:Ok.
    Cô bé sẽ được làm kiểm tóc nào?

    Click xem phiên bản dành cho máy tính.

    Đang xử lý