• Ôn Kanji-Goi Mỗi Ngày
  • Giải Đề Thi Mỗi Ngày
  • Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N2)

    Hướng Dẫn

    T2  T3  T4  T5  T6  T7  CN  
    T2  T3  T4  T5  T6  T7  CN  
    [Bài học hôm nay: Thứ Tư, 07/10/2026) – Miễn phí]

     

    まず質問を聞いてください。それから、話を聞いてください。問題の1から4の中から、もっともよいものを一つ選んでください。

     

    1.

    *** Script ***

    ↓↓↓ Để nghe từng câu, Click vào dòng cuối trang:↓↓↓

    ↓↓↓ "XEM PHIÊN BẢN DÀNH CHO MÁY TÍNH"↓↓↓

    もっと見る
    Ở trung tâm thị dân, người nam và người nữ đang nói chuyện. Người nữ sẽ thay đổi bộ phận nào của tờ rơi?
    もっと見る
    Nghe nói sự kiện lần trước người ta chẳng tham dự.
    もっと見る
    Thế hả? Sao vậy cà? Chắc tại tờ rơi này nè.

    もっと見る
    Hả, đâu, cái nào đâu? Ừ...m, cái tựa này dễ hiểu, cũng được. À, nhưng mà tuần nào cũng như vậy có lẽ là không nên.

    もっと見る
    Hay là lần này cứ cách 1 tuần mình thay đổi một lần. Chi phí là tiền tài liệu hả? Tôi cũng cảm thấy hơi mắc, nhưng nếu nghĩ là chi phí chung của cha mẹ con cái thì cũng tàm tạm, nhỉ.

    もっと見る
    Hình minh họa thì thế nào?

    もっと見る
    Đơn giản là được rồi. Vừa to, lại vừa màu sắc nữa. À, phía dưới bức tranh thêm mục 'Nội dung', thông báo cho người ta biết thực tế mình sẽ làm gì, cậu thấy sao?

    もっと見る
    Cái đó được à nha, tôi biết rồi. Cảm ơn nhiều. Tôi sẽ mau chóng sửa thử xem.

    もっと見る
    Người nữ sẽ thay đổi bộ phận nào của tờ rơi?

     

    *** List Từ Vựng ***

    TTMục từHán TựNghĩa
    1チラシ

    tờ rơi
    2タイトル

    tiêu đề
    3せめて

    ít nhất, chí ít
    4ひよう費用
    chi phí
    5ざいりょうひ材料費
    phí tài liệu
    6イラスト

    minh họa
    7でかいto lớn
    8こうもく項目hạng mục
    9くわえる加えるthêm vào
    10じっさい実際thực tế
    11さっそくnhanh chóng

    *** Xem Thêm ***

    解説

    ● え、どれどれ。

    =私が見てみます。

    例 孫:おばちゃん、お花の絵を描いたよ。

    祖母:どれどれ見せて。うわー、上手に描けたねえ。

    Ví dụ: Cháu: Bà ơi, cháu vẽ hoa nè bà.

    Bà: Đâu, đâu cho bà xem đi. Chu choa, vẽ đẹp ghê ta.

    ● 今度はせめて、1周おきにするとかさ。

    =今度は少なくとも、1周おきにしたらどうですか。

    例 A:さっきのセミナー、長くて疲れちゃったよ。

    B:うん。3時間休みなしってきついね。せめて、間に10分でも休憩があったら、よかったのにね。

    Ví dụ: A: Buổi hội thảo lúc nãy, vừa dài, nên mình mệt quá chừng.

    B: Ừm, suốt 3 tiếng không nghỉ thật là chật vật nhỉ. Phải chi ít ra ở giữa phải có giải lao chừng 10 phút hay gì đó chứ.

    ● 親子でって、考えればまあ、ね。

    「~でって」 は 「~でだと」 の省略形。

    "~dette" là thể rút gọn của "~de dato".

    =親子での料金だと考えれば、納得できます。

    例 A:このホテルの宿泊料金、高いね。

    B:そんなことないよ。2人でって、考えれば安い方だと思うよ。

    Ví dụ: A: Tiền ở trọ của khách sạn này đắt đỏ nhỉ.

    B: Làm gì có chuyện đó. Nếu 2 người thì mình thấy nó rẻ đó chứ.

    ● 絵の下に 「内容」 っていう項目を加えて、

    =絵の下に「内容」って言う項目をつけて、

    例 A:スピーチ大会の原稿なんですが、ちょっと見ていただけませんか。

    B:いいですよ。(読んでいる)そうですねぇ、ここに自分の意見を加えたら、もっとよくなると思いますよ。

    Ví dụ: A: Bản thảo bài dự thi hùng biện, anh có thể xem qua giúp em chứ?

    B: Được thôi. (đọc), ừm, chỗ này nếu thêm ý kiến bản thân thì anh nghĩ sẽ hay hơn đấy.

    会話練習

    ♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.

    *Ở trung tâm thị dân, người nam và người nữ đang nói chuyện. Người nữ sẽ thay đổi bộ phận nào của tờ rơi?
    M:Nghe nói sự kiện lần trước người ta chẳng tham dự.
    F:Thế hả? Sao vậy cà? Chắc tại tờ rơi này nè.
    M:Hả, đâu, cái nào đâu? Ừ...m, cái tựa này dễ hiểu, cũng được. À, nhưng mà tuần nào cũng như vậy có lẽ là không nên.

    Hay là lần này mình sẽ thay đổi ít nhất là mỗi tuần một lần. Còn chi phí, tiền tài liệu thì sao? Tôi cũng cảm thấy hơi mắc, nhưng nếu nghĩ là chi phí chung của cha mẹ con cái thì cũng tàm tạm, nhỉ.
    F:Hình minh họa thì thế nào?
    M:Đơn giản là được rồi. Vừa to, lại vừa màu sắc nữa. À, phía dưới bức tranh thêm mục "Nội dung", thông báo cho người ta biết thực tế mình sẽ làm gì, cậu thấy sao?
    F:Cái đó được à nha, tôi biết rồi. Cảm ơn nhiều. Tôi sẽ mau chóng sửa thử xem.
    ?Người nữ sẽ thay đổi bộ phận nào của tờ rơi?

    Click xem phiên bản dành cho máy tính.

    Đang xử lý