• Ôn Kanji-Goi Mỗi Ngày
  • Giải Đề Thi Mỗi Ngày
  • Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N2)

    Hướng Dẫn

    T2  T3  T4  T5  T6  T7  CN  
    T2  T3  T4  T5  T6  T7  CN  
    [Bài học hôm nay: Thứ Năm, 09/07/2026) – Miễn phí]

    まず質問を聞いてください。そのあと、問題の選択しを読んでください。読む時間があります。それから、話を聞いて、1から4の中から、もっともよいものを一つ選んでください。

    1.

    *** Script ***

    ↓↓↓ Để nghe từng câu, Click vào dòng cuối trang:↓↓↓

    ↓↓↓ "XEM PHIÊN BẢN DÀNH CHO MÁY TÍNH"↓↓↓

    もっと見る
    Người nam đang nói chuyện điện thoại với nhân viên cửa hàng điện thoại di động. Tại sao người nam thôi không hủy hợp đồng điện thoại di động nữa?
    もっと見る
    Ừ...m, tôi muốn hủy hợp đồng điện thoại di động.

    もっと見る
    Hủy hợp đồng? Trường hợp trong 1 năm mà quý khách hủy hợp đồng thì sẽ mất phí hủy hợp đồng và tiền vi phạm hợp đồng ạ.

    もっと見る
    Phí hủy hợp đồng là sao?

    もっと見る
    Tôi nghĩ đã giải thích khi kí hợp đồng rồi ạ, đó là số tiền quý khách sẽ mất nếu như trong 1 năm quý khách hủy hợp đồng.

    もっと見る
    À, thế hả. Tốn tiền à... Hmm...

    もっと見る
    Trả bằng tiền mặt cũng được, mà cộng dồn vào giấy báo thanh toán vào tháng tới cũng được, nếu quý khách muốn trả bằng tiền mặt thì quý khách sẽ mang 10,000 yen... Vì chúng tôi không thể hủy hợp đồng qua điện thoại, nên phiền quý khách vui lòng làm thủ tục tại cửa hàng ạ.

    もっと見る
    Đến cửa hàng cũng được, nhưng mà... Xin lỗi, vậy thôi, tôi không hủy nữa. Cảm ơn.

    もっと見る
    Tại sao người nam thôi không hủy hợp đồng điện thoại di động nữa?

     

    Câu hỏiDịch
    Tại sao người nam thôi không hủy hợp đồng điện thoại di động nữa?

    Vì không thể làm thủ tục qua điện thoại
    Vì không có tiền mặt
    Vì mất phí hủy hợp đồng
    Vì phải đến cửa hàng

    *** List Từ Vựng ***

    TTMục từHán TựNghĩa
    1かいやく解約
    chấm dứt hợp đồng
    2いやくきん違約金
    tiền vi phạm hợp đồng
    3てすうりょう手数料
    lệ phí
    4けいやく契約
    hợp đồng
    5げんきん現金
    tiền mặt
    6よくげつ翌月
    tháng sau
    7せいきゅうしょ請求書giấy báo thanh toán
    8かさん加算cộng thêm, cộng dồn
    9てつづき手続きthủ tục

    *** Xem Thêm ***

    解説

    覚えておきたい会話表

    Mẫu hội thoại cần nhớ

    ● お電話では解約できかねま

    「できかねます」 は 「~することができない」、「~するのはむずかしい」 という意味。

    "deki kanemasu" là "~suru koto ga dekinai" (không thể), "~suru nowa muzukashii" (khó mà...)

    =お電話では解約できないのです。

    例 「その意見には賛成しかねます

    Ví dụ: "Tôi khó mà tán thành ý kiến đó."

    会話練習

    ♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.

    *Người nam đang nói chuyện điện thoại với nhân viên cửa hàng điện thoại di động. Tại sao người nam thôi không hủy hợp đồng điện thoại di động nữa?
    M:Ừ...m, tôi muốn hủy hợp đồng điện thoại di động.
    F:Hủy hợp đồng? Trường hợp trong 1 năm mà quý khách hủy hợp đồng thì sẽ mất phí hủy hợp đồng và tiền vi phạm hợp đồng ạ.
    M:Phí hủy hợp đồng là sao?
    F:Tôi nghĩ đã giải thích khi kí hợp đồng rồi ạ, đó là số tiền quý khách sẽ mất nếu như trong 1 năm quý khách hủy hợp đồng.
    M:À, thế hả. Tốn tiền à... Hmm...
    F:Trả bằng tiền mặt cũng được, mà cộng dồn vào giấy báo thanh toán vào tháng tới cũng được, nếu quý khách muốn trả bằng tiền mặt thì quý khách sẽ mang 10000 yen... Vì chúng tôi không thể hủy hợp đồng qua điện thoại, nên phiền quý khách vui lòng làm thủ tục tại cửa hàng ạ.
    M:Đến cửa hàng cũng được, nhưng mà... Xin lỗi, vậy thôi, tôi không hủy nữa. Cảm ơn.
    ?Tại sao người nam thôi không hủy hợp đồng điện thoại di động nữa?

    Click xem phiên bản dành cho máy tính.

    Đang xử lý