Mỗi ngày 15 phút Tiếng Nhật - Luyện Đàm Thoại (sơ-trung cấp)
- Câu 1.
| A: | 先生、ビザをを延長するところは、なんというんですか? |
| B: | あー、それは入国管理局ですよ。 |
| A: | にゅうこく…。 |
| B: | にゅう、こく、かん、り、きょく。短く言うと、にゅうかん。 |
Dịch:
| A: | Thưa cô, nơi gia hạn visa gọi là gì ạ? |
| B: | À, đó là Nyukoku kanrikyoku (Cục quản lý nhập cảnh). |
| A: | Nyukoku... |
| B: | Nyu koku kan ri kyoku, gọi tắt là Nyukan. |
- Hướng dẫn:
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
Chú ý mẫu ngữ pháp “と” ( Hễ, khi, thì) và chú ý cách biến đổi tính từ thành trạng từ.
- Câu 2.
| A: | お伺いしておりますか? |
| B: | えっ?あー、あのー、口座を作りたいんですが。 |
| A: | ご新規ですね。では、こちらの番号札をお取りになってお待ちください。 |
Dịch:
| A: | Tôi đang nghe đây ạ. |
| B: | Ơ? À xin lỗi, tôi muốn mở tài khoản. |
| A: | Mở mới phải không ạ? Vậy chị lấy số ở đây rồi đợi ạ. |
- Hướng dẫn:
Chú ý cách nói kính ngữ “お” “しております” “おVください”
“あのー” dùng để mở đầu cho một vấn đề, thường dùng trong trường hợp lịch sự.
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“ですが” dùng để giải thích một vấn đề mà người nói còn có chút ngập ngừng và do dự, thường dùng kết thúc câu.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
- Câu 3.
| A: | 風の音がビュービューすごいね。 |
| B: | うん、こんな日にハイキングなんて最悪! |
| A: | 雨でも降ってくれれば、中止になるのにね。 |
Dịch:
| A: | Tiếng gió vù vù ghê nhỉ. |
| B: | Ừ, mấy ngày này mà đi bộ đường dài thì kinh khủng. |
| A: | Nếu trời mưa thì sẽ hoãn lại thế mà… |
- Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“は い” và “いいえ” trong văn nói thông thường là “うん” và “ううん”. Vì vậy để phân biệt cần chú ý cách nhấn âm và độ dài của từ, đồng thời xem xét cả nội dung phía sau.
“のに” dừng ở cuối câu biểu hiện sự tiếc nuối của người nói.
“なんて” thể hiên ý xem nhẹ, xem thường sự vật, sự việc của người nói.
Chú ý mẫu ngữ pháp “Vば” (Nếu)
Chú ý mẫu ngữ pháp “Vてくれる” (Ai làm gì đó cho mình)
- Câu 4.
| A: | あー、奥歯が虫歯になってますねー。痛みますか? |
| B: | いえ、特には...。 |
| A: | じゃ、悪いとことを削っていきます。痛かったら手を上げてください。 |
Dịch:
| A: | Ui, răng trong cùng bị sâu rồi. Có đau không? |
| B: | Không, không gì cả... |
| A: | Vậy tôi sẽ cạo phần bị hư. Đau thì giơ tay lên nhé. |
- Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“ている” trong văn nói thường bị luyến chữ “い” và sẽ xem như là “てる”.
“では” thường được chuyển thành “じゃ” trong văn nói
“Vていきます” : Chỉ hành động xa vị trí người nói.
Chú ý mẫu ngữ pháp “Vたら” (nếu)
- Câu 5.
| A: | 先生、合格しました! |
| B: | わー、おめでとう。よく頑張りましたね。 |
| A: | 先生のおかげです。本当にありがとうございました。 |
Dịch:
| A: | Thưa cô, em đậu rồi! |
| B: | Ôi, chúc mừng em. Cố gắng lắm. |
| A: | Nhờ cô đấy ạ. Thật sự cảm ơn cô. |
- Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
Chú ý mẫu ngữ pháp “おかげ” (thể hiện sự biết ơn: nhờ có ai đó, sự việc nào đó)
- Câu 6.
| A: | いろいろお世話になりました。明日、国に帰ります。 |
| B: | そうですかー。寂しくなりますねー。 |
| A: | ぜひ、遊びに来てください。ご案内しますから。 |
| B: | うん、行く時は必ず連絡しますね。 |
Dịch:
| A: | Cảm ơn cô đã giúp đỡ em nhiều. Ngày mai em về nước rồi. |
| B: | Vậy à. Buồn nhỉ. |
| A: | Cô nhất định đến chơi nhé. Em sẽ hướng dẫn. |
| B: | Ừ, khi nào đi chắc chắn cô sẽ liên lạc. |
- Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“そ うですか” luôn dùng như một cách lặp lại sự việc mình vừa được biết, là một sự xác nhận lần nữa đối với sự việc đó. Rất thường xuyên được sử dụng như một câu đối đáp khi nhận được thông
tin sự việc.
“か ら” dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng có thể kết thúc ngay ở đó mà không cần nói tiếp kết quả khi kết quả đã được nhắc đến trước đó.
“は い” và “いいえ” trong văn nói thông thường là “うん” và “ううん”. Vì vậy để phân biệt cần chú ý cách nhấn âm và độ dài của từ, đồng thời xem xét cả nội dung phía sau.
Chú ý cách dùng kính ngữ “いろいろお世話になりました” và “ご案内”
- Câu 7.
| A: | 今、ピンポーンって言わなかった? |
| B: | え~、気のせいじゃない? |
| A: | ちょっと、見てきてくれない? |
| B: | も~、気になる人が自分で見てくれば~? |
Dịch:
| A: | Vừa có tiếng ping pong phải không? |
| B: | Hả? Chỉ là cảm thấy vậy thôi. |
| A: | Em ra coi xem giúp anh đi? |
| B: | Thôi, người nào bận tâm thì tự mà đi xem... |
- Hướng dẫn:
“って”là cách nói rút gọn của “と”(thường trong という、と思う). Sau đó không cần thêm trợ từ phía sau.
“では ありません” thường được chuyển thành “じゃ ない” trong văn nói
Mặc dù kết thúc là phủ định nhưng người nói lại lên giọng cao ở phía cuối câu, chuyển câu này thành câu hỏi mang ý khẳng định.
“れば?” = “れば どうですか”: Là cách nói ngắn gọn khi đề nghị một người làm một hành động nào đó.
Chú ý mẫu ngữ pháp “てくれる” ( Ai làm gì cho mình)
- Câu 8.
| A: | あれ?音がでないなー。こわれたんのかな? |
| B: | コンセント、入ってますか? |
| A: | うん、入ってるのに、変だなー。 |
| B: | CDの向きは大丈夫ですか? |
Dịch:
| A: | Ủa? Không phát ra tiếng. Bị hỏng chăng? |
| B: | Cắm ổ cắm chưa? |
| A: | Rồi, cắm rồi vậy mà, lạ thật... |
| B: | CD để đúng hướng chưa? |
- Hướng dẫn:
“あれ” ở đây không có nghĩa là cái kia, mà là từ biểu thị sự ngạc nhiên, cũng giống như “Ủa” hay “Hả” của tiếng Việt.
“かな” thể hiện sự phân vân hoặc suy đoán của người nói về sự việc.
“の” = “ん” :mang nghĩa yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“ている” trong văn nói thường bị luyến chữ “い” và sẽ xem như là “てる”.
“なー” là từ cảm thán biểu hiện mong muốn hoặc nhấn mạnh cảm xúc của người nói.
“は い” và “いいえ” trong văn nói thông thường là “うん” và “ううん”. Vì vậy để phân biệt cần chú ý cách nhấn âm và độ dài của từ, đồng thời xem xét cả nội dung phía sau.
Chú ý mẫu ngữ pháp “のに” (Thế mà, vậy mà) và cách dùng tự động từ.
Trong văn nói, trợ từ “は” “を” “が”,…có thể được lược bỏ, và thể hiện bằng sự ngắt quãng trong câu nói. Hoặc có thể nói lướt khi người nói và người nghe đều biết về đề tài câu chuyện.
- Câu 9.
| A: | もしもし、それでですねー、電車がいつ動くかわからないそうなんで...。 |
| B: | 分かりました。じゃ、会議先に始めてますね。 |
| A: | すみません。よろしくお願いします。 |
| B: | 慌てなくていいから、気をつけて来てくださいね。 |
Dịch:
| A: | A lô, là thế, không biết là chừng nào xe điện mới chạy… |
| B: | Tôi hiểu rồi. Vậy cuộc họp sẽ bắt đầu trước. |
| A: | Xin lỗi. Xin nhờ anh. |
| B: | Không cần vội đâu, đến cẩn thận nhé. |
- Hướng dẫn:
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
“ん” sử dụng khi giải thích lý do, thắc mắc, hoặc yêu cầu giải thích về một vấn đề gì đó. Thường được sử dụng như một từ đệm trong câu nói.
“ている” trong văn nói thường bị luyến chữ “い” và sẽ xem như là “てる”.
“では” thường được chuyển thành “じゃ” trong văn nói
“す みません” thường được dùng cho những trường hợp mở lời trước ( xin lỗi, xin phép) cho chủ đề nói. Hoặc dùng để xin lỗi đối với những trường hợp không cố ý, hoặc những việc nhỏ, mức độ nghiêm trọng thấp hơn “ごめんなさい”.
CHú ý mẫu ngữ pháp “そう” (Nghe nói) và mẫu “から” (Vì, do)
Chú ý cụm “気をつける” (Chú ý, nghiêm)
- Câu 10.
| A: | あー、電池が終わりそう。どうしよう。 |
| B: | 近くに公衆電話ない?見つけて、かけなおしてよ。 |
| A: | 分かった。探してみるね。ちょっと待ってて。 |
Dịch:
| A: | A, sắp hết pin rồi. Làm sao đây. |
| B: | Gần đó không có điện thoại công cộng à? Kiếm thấy rồi gọi lại nhé. |
| A: | Tôi biết rồi. Tôi sẽ tìm thử. Đợi chút nhé. |
- Hướng dẫn:
Trong văn nói, thông thường để thể hiện câu hỏi, người nói (với mối quan hệ thân quen) sẽ không cần dùng thể lịch sự như “です/ます” mà chỉ kết thúc câu nói với phần lên giọng cao ở cuối câu.
Mặc dù kết thúc là phủ định nhưng người nói lại lên giọng cao ở phía cuối câu, chuyển câu này thành câu hỏi mang ý khẳng định.
“よ” và “ね” thường được dùng đệm phía cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói. Thường được dùng trong văn nói thông thường. Tương tự như tiếng việt có những từ như “đấy”, “nhỉ”,… (từ cảm thán đặt cuối câu).
Trong văn nói thông thường thì thể “て ください”thường được rút gọn, bỏ phần “ください” nhưng người nghe vẫn hiểu.
Chú ý mẫu ngữ pháp “そう” (Có vẻ) vàmẫu “Vてみる” (Thử làm gì đó)
| LUYỆN TẬP |
* Phần luyện tập chỉ sử dụng được trên phiên bản Dùng cho máy tính.
Các bạn chuyển sang phiên bản máy tính bằng cách vấm vào dòng cuối trang.

| Thành viên online: | ||
| Khách online: | ||
| Hôm nay: | 49.460 | |
| Hôm qua: | 61.342 | |
| Tổng truy cập: | 212.682.810 |