Ngày 9_ Phần 4_Ôn tập số đếm.
Bạn chưa đăng nhập. Kết quả kiểm tra của bạn sẽ không được lưu lại.
Thời gian còn lại: | 60 : 59 |
Số câu hỏi còn lại: |
Tổng số câu hỏi: | 0 |
Số câu đã chọn: | 0 |
Số câu sai: | 0 |
Tổng điểm: | 0 |
HƯỚNG DẪN & YÊU CẦU BÀI HỌC
- Phát âm đúng.
- Học thuộc lòng và nói lưu loát.
- Chú ý: các bạn luyện tập đi luyện tập lại nhiều lần cho đến khi thuộc lòng và phản xạ tự nhiên.
BÀI HỌC
ÔN TẬP SỐ ĐẾM TRONG TIẾNG NHẬT

いち

に

さん

よん、し

ご

ろく

なな、しち

はち

きゅう、く

じゅう

じゅういち

じゅうに

じゅうさん

じゅうよん、じゅうし

じゅうご

じゅうろく

じゅうなな、じゅうしち

じゅうはち

じゅうきゅう、じゅうく

にじゅう

さんじゅう

よんじゅう

ごじゅう

ろくじゅう

ななじゅう、しちじゅう

はちじゅう

きゅうじゅう

ひゃく











さんぜん











MỘT SỐ VÍ DỤ KHÁC
9.5 | playpause | きゅうてんご |
0.32 | playpause | れいてんさんに |
1/2 | playpause | にぶんの いち |
3/4 | playpause | よんぶんの さん |
37 | playpause | さんじゅうなな |
145 | playpause | ひゃくよんじゅうご |
1378 | playpause | せんさんびゃくななじゅうはち |
47,600 | playpause | よんまんななせんろっぴゃく |
278,000 | playpause | にじゅうななまんはっせん |
7,000,833 | playpause | ななひゃくまんはっぴゃくさんじゅうさん |
ー 終了 ー